Hôm nay, F2FE chia sẻ bài viết về “CÂU TƯỜNG THUẬT DẠNG CÂU MỆNH LỆNH”. Bài viết được thực hiện để giúp anh chị sử dụng dạng câu tường thuật này để dễ dàng và linh hoạt hơn trong giao tiếp tiếng anh. Giờ hãy cùng F2FE khám phá nhé!
Khi chúng ta nói với ai đó những gì người khác đã nói, chúng ta thường sử dụng các động từ say, tell hoặc ask. Chúng được gọi là ‘động từ tường thuật’. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể sử dụng các động từ tường thuật khác. Nhiều động từ tường thuật có thể được theo sau bởi một động từ khác ở dạng nguyên thể hoặc dạng -ing.
1. Động từ tường thuật theo sau là To V
Các động từ như advise, agree, challenge, claim, decide, demand, encourage, invite, offer, persuade, promise, refuse and remind theo sau là To V
Ví dụ:
‘Let’s see. I’ll have a comic book, please.’
-> She decided to have a comic book.
Chúng ta cũng có thể sử dụng động từ nguyên mẫu để tường thuật mệnh lệnh, với động từ tường thuật như tell, order, instruct, direct or warn.
Ví dụ:
‘Please wait for me in that restaurant.’
-> He told us to wait for him in that restaurant.
2. Động từ tường thuật theo sau là Ving
Các động từ như admit, apologise for, complain about, deny, insist on, mention và suggest theo sau là Ving.
Ví dụ
‘I broke the vase.’
-> He admitted breaking the vase.
Như vậy trên đây là tất tần tật về cách dùng câu tường thuật dạng mệnh lệnh. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho anh chị tự tin hơn trong việc sử dụng từ này trong quá trình giao tiếp tiếng anh của mình.
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z tích hợp audio sinh động. Click ngay để làm chủ 44 âm tiếng Anh chuẩn bản xứ và nhận tài liệu miễn phí
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z
Tuyệt chiêu làm chủ 44 âm tiếng Anh chuẩn bản xứ giúp bứt phá kỹ năng Nghe – Nói
Bạn đã bao giờ rơi vào cảnh nhìn một từ tiếng Anh quen thuộc nhưng không biết phải đọc thế nào cho chuẩn? Hoặc tệ hơn, bạn phát âm nhưng người bản xứ cứ ngơ ngác không hiểu?
Gốc rễ của vấn đề nằm ở chỗ: Bạn đang học từ vựng nhưng lại bỏ qua bảng phiên âm IPA. Đối với người mất gốc, IPA chính là “chiếc la bàn” giúp bạn tự tin phát âm đúng bất kỳ từ nào mà không cần phải đoán mò. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ toàn bộ 44 âm trong tiếng Anh một cách dễ dàng nhất!
Bảng phiên âm IPA là gì?
IPA (International Phonetic Alphabet) là Hệ thống phiên âm quốc tế. Nếu tiếng Việt có bảng chữ cái để đánh vần thì tiếng Anh có bảng IPA để “đánh vần” cách đọc. Một từ tiếng Anh thường có cách viết và cách đọc rất khác nhau. Ví dụ: Từ “cat” viết là c-a-t nhưng nhìn vào IPA bạn sẽ thấy nó được phiên âm là /kæt/.
1. Cấu trúc tổng quan của bảng IPA
Bảng IPA tiếng Anh chuẩn quốc tế gồm tổng cộng 44 âm, được chia làm hai phần rõ rệt bao gồm: 20 Nguyên âm (Vowels) và 24 Phụ âm (Consonants). Để đạt hiệu quả cao nhất, người học nên tập trung điều chỉnh khẩu hình miệng và luyện tập lặp đi lặp lại theo từng nhóm âm dưới đây.
2. Chi tiết 12 Nguyên Âm Đơn (Monophthongs)
Nguyên âm đơn được chia thành các cặp âm ngắn (đọc dứt khoát) và âm dài (kéo dài hơi, ký hiệu có dấu hai chấm /:/).
Cặp âm /i:/ và /ɪ/
/i:/
see /si:/
/ɪ/
sit /sɪt/
Cặp âm /u:/ và /ʊ/
/u:/
too /tu:/
/ʊ/
good /ɡʊd/
Cặp âm /ɔ:/ và /ɒ/
/ɔ:/
door /dɔ:/
/ɒ/
not /nɒt/
Cặp âm /ɑ:/ và /ʌ/
/ɑ:/
far /fɑ:/
/ʌ/
cup /kʌp/
Cặp âm /3:/ và /ə/
/3:/
bird /b3:d/
/ə/
ago /əˈɡoʊ/
Cặp âm /æ/ và /e/
/æ/
cat /kæt/
/e/
bed /bed/
3. Chi tiết 8 Nguyên Âm Đôi (Diphthongs)
Nguyên âm đôi được tạo thành bằng cách kết hợp 2 nguyên âm đơn lại với nhau. Khi đọc, bạn hãy lướt mượt mà từ âm đầu sang âm sau.
/ɪə/
here /hɪə/
/eə/
hair /heə/
/ʊə/
tour /tʊə/
/eɪ/
day /eɪ/
/aɪ/
fine /faɪn/
/ɔɪ/
boy /bɔɪ/
/oʊ/
go /ɡoʊ/
/aʊ/
now /naʊ/
4. Chi tiết 24 Phụ Âm (Consonants)
Khi luyện phụ âm, điều cốt lõi cho người mất gốc là phân biệt rõ: Âm vô thanh (chỉ bật hơi mát, không rung cổ họng) và Âm hữu thanh (phát ra tiếng, làm rung cổ họng).
Mẹo kiểm tra nhanh: Hãy đặt ngón tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu thấy cổ họng có độ rung, đó là âm hữu thanh. Ngược lại chỉ có gió bật ra là âm vô thanh.
Các cặp phụ âm Vô thanh – Hữu thanh điển hình
/p/
pen (Vô thanh)
/b/
bad (Hữu thanh)
/t/
tea (Vô thanh)
/d/
dog (Hữu thanh)
/k/
cat (Vô thanh)
/g/
go (Hữu thanh)
/f/
fly (Vô thanh)
/v/
video (Hữu thanh)
/s/
see (Vô thanh)
/z/
zoo (Hữu thanh)
/tʃ/
chin (Vô thanh)
/dʒ/
juice (Hữu thanh)
/θ/
think (Vô thanh)
/ð/
this (Hữu thanh)
/ʃ/
show (Vô thanh)
/ʒ/
vision (Hữu thanh)
Các phụ âm đơn lẻ còn lại
/h/
hat
/m/
man
/n/
now
/ŋ/
sing
/l/
leg
/r/
red
/w/
wet
/j/
yes
5. Lộ trình 3 bước chinh phục IPA cho người mới bắt đầu
Nếu bạn xuất phát từ con số 0, việc nhồi nhét cả 44 âm một lúc sẽ rất dễ nản. Hãy chia nhỏ mục tiêu theo lộ trình bài bản sau:
Bước 1 – Luyện theo cặp âm (Ngày 1 – 15): Tập trung giải quyết triệt để các cặp âm dễ gây nhầm lẫn như /i:/ và /ɪ/, /u:/ và /ʊ/. Học cách điều khiển cơ môi và độ mở của miệng.
Bước 2 – Chú ý âm đuôi Ending Sounds (Ngày 16 – 30): Người Việt cực kỳ hay quên phát âm cuối (như /s/, /t/, /d/, /k/). Khi tra từ điển, bạn hãy tập bật rõ các âm đuôi này để tạo thói quen nói tiếng Anh tự nhiên.
Bước 3 – Tra và đọc thành tiếng (Mỗi ngày): Hãy tận dụng các từ điển trực tuyến lớn. Khi gặp từ mới, khoan hãy bấm nghe máy, hãy nhìn vào phần ký tự IPA rồi tự đánh vần đọc to, sau đó mới bấm loa để kiểm tra kết quả.
Bạn Muốn Lấy Lại Căn Bản Tiếng Anh Nhanh Nhất?
Tải ngay trọn bộ tài liệu PDF hướng dẫn chi tiết khẩu hình 44 âm IPA cùng bài tập thực hành độc quyền hoàn toàn miễn phí!