Hôm nay, F2FE chia sẻ bài viết về “MẸO PHÂN BIỆT SO VÀ SUCH’”. Bài viết được thực hiện để giúp anh chị sử dụng 2 từ này để giúp anh chị hiểu vị trí và cách dùng để không còn bị nhầm lẫn. Không làm mất thời gian của anh chị, giờ hãy cùng F2FE khám phá nhé!
1. Cách dùng so
Chúng ta sử dụng so trước tính từ hoặc trạng từ để làm chúng mạnh hơn.
Cấu trúc
… so adj/adv …
Ví dụ:
She ate so quickly, so she choked.
He looks so handsome.
2. Cách dùng such
Chúng ta sử dụng such trước danh từ hoặc cụm danh từ để làm chúng mạnh hơn.
Cấu trúc
… such noun/noun phrase …
Ví dụ:
It’s such a hot day today!
You are such an idiot!
Chú ý: nếu như danh từ hoặc cụm danh từ đi với các từ chỉ định lượng như much, many, little and few,… thì chúng ta dùng so đứng trước.
Ví dụ:
There are so many people in this room.
I have so much money to buy that villa.
3. Sử dụng trong cấu trúc đến nỗi mà …
Cấu trúc
…. So adj/adv that clause
…. Such noun/nounphrase that clause
Ví dụ:
It was so hot that many sea creatures died.
Thời tiết nóng đến nỗi mà nhiều sinh vật biển đã chết.
He was such a good teacher that we all passed the exam.
Anh ấy là một giáo viên tốt đến nỗi mà tất cả chúng tôi đều đã vượt qua kì thi.
Như vậy trên đây là mẹo phân biệt “so” và “ such”. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho anh chị tự tin hơn trong việc sử dụng hai từ này trong quá trình giao tiếp tiếng anh của mình.
Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả là chìa khóa giúp bạn làm chủ ngôn ngữ này nhanh chóng. Tuy nhiên, nhiều người học thuộc hàng chục từ vào buổi tối nhưng sáng hôm sau lại quên gần hết. Nguyên nhân không nằm ở trí nhớ kém mà ở phương pháp áp dụng. Dưới đây là 7 cách học từ vựng tiếng Anh chuẩn khoa học giúp bạn ghi nhớ bền vững và ứng dụng tự nhiên.
1. Đừng học từ vựng tiếng Anh riêng lẻ
Nhiều người có thói quen ghi chép khi học từ vựng tiếng Anh theo kiểu thiếu ngữ cảnh:
Beautiful = đẹp
Decide = quyết định
Improve = cải thiện
Thay vào đó, phương pháp học từ vựng tiếng Anh đúng đắn là luôn đi kèm cụm từ (collocations) hoặc câu hoàn chỉnh:
Beautiful scenery (phong cảnh đẹp)
Decide to study abroad (quyết định đi du học)
Improve your English skills (cải thiện kỹ năng tiếng Anh)
Khi áp dụng cách này, việc học từ vựng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên, giúp bạn nhớ lâu và biết cách giao tiếp chính xác.
2. Áp dụng quy tắc lặp lại ngắt quãng để học từ vựng tiếng Anh
Hãy phân bổ thời gian ôn tập hợp lý khi học từ vựng tiếng Anh thay vì nhồi nhét một lần:
Ngày 1: Học từ mới
Ngày 2: Ôn lại lần 1
Ngày 4: Ôn lại lần 2
Ngày 7: Ôn lại lần 3
Ngày 14: Ôn lại lần 4
Kỹ thuật Spaced Repetition giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh đưa kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
3. Tự đặt câu thực tế với từ vựng tiếng Anh
Sau khi học một từ mới, hãy đặt ít nhất 2 câu gắn liền với trải nghiệm cá nhân. Đây là cách học từ vựng tiếng Anh giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn.
Ví dụ với từ “schedule”:
My schedule is very busy this week.
I always check my schedule before going to work.
4. Kết hợp đa giác quan khi học từ vựng tiếng Anh
Kích thích nhiều giác quan làm tăng liên kết thần kinh, giúp việc học từ vựng tiếng Anh đạt kết quả tối đa:
Thị giác (Nhìn): Đọc từ và quan sát hình ảnh minh họa.
Thính giác (Nghe): Nghe phát âm chuẩn từ từ điển uy tín.
Vận động (Nói & Viết): Đọc to thành tiếng và tự tay ghi chép lại.
5. Duy trì mục tiêu học từ vựng tiếng Anh nhỏ nhưng đều đặn
Đừng cố nhồi nhét 50–100 từ mỗi ngày. Khi học từ vựng tiếng Anh, hãy duy trì mục tiêu thực tế theo trình độ:
Người mới bắt đầu: 5–10 từ/ngày
Trình độ trung cấp: 10–15 từ/ngày
Trình độ nâng cao: 15–20 từ/ngày
6. Sử dụng từ vựng tiếng Anh mới học ngay lập tức
Chuyển “từ vựng thụ động” thành “từ vựng chủ động” là bước quan trọng khi học từ vựng tiếng Anh:
Viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh cuối ngày.
Nhắn tin, trao đổi với bạn học.
Tự nói chuyện với chính mình về các chủ đề hằng ngày.
7. Học từ vựng tiếng Anh qua các kênh giải trí
Tận dụng các kênh truyền thông yêu thích để việc học từ vựng tiếng Anh không bị thư giãn và tự nhiên hơn:
Xem phim có phụ đề song ngữ.
Nghe Podcast hoặc âm nhạc lúc rảnh rỗi.
Theo dõi các kênh giáo dục ngắn trên YouTube hoặc TikTok.
Lời kết về phương pháp học từ vựng tiếng Anh
Không có phương pháp nào giúp bạn giỏi ngôn ngữ chỉ sau một đêm. Bí quyết học từ vựng tiếng Anh thành công nằm ở việc học đúng ngữ cảnh, ôn tập đúng thời điểm và chủ động sử dụng.
Chỉ cần dành 15–20 phút mỗi ngày, bạn sẽ thấy kỹ năng của mình cải thiện rõ rệt sau vài tháng.
💡 Ghi nhớ: Quá trình học từ vựng tiếng Anh ít nhưng đều đặn luôn hiệu quả hơn học dồn dập rồi bỏ cuộc!
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z tích hợp audio sinh động. Click ngay để làm chủ 44 âm tiếng Anh chuẩn bản xứ và nhận tài liệu miễn phí
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z
Bảng Phiên Âm IPA Cho Người Mất Gốc: Hướng Dẫn Học Từ A-Z
Tuyệt chiêu làm chủ 44 âm tiếng Anh chuẩn bản xứ giúp bứt phá kỹ năng Nghe – Nói
Bạn đã bao giờ rơi vào cảnh nhìn một từ tiếng Anh quen thuộc nhưng không biết phải đọc thế nào cho chuẩn? Hoặc tệ hơn, bạn phát âm nhưng người bản xứ cứ ngơ ngác không hiểu?
Gốc rễ của vấn đề nằm ở chỗ: Bạn đang học từ vựng nhưng lại bỏ qua bảng phiên âm IPA. Đối với người mất gốc, IPA chính là “chiếc la bàn” giúp bạn tự tin phát âm đúng bất kỳ từ nào mà không cần phải đoán mò. Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ toàn bộ 44 âm trong tiếng Anh một cách dễ dàng nhất!
Bảng phiên âm IPA là gì?
IPA (International Phonetic Alphabet) là Hệ thống phiên âm quốc tế. Nếu tiếng Việt có bảng chữ cái để đánh vần thì tiếng Anh có bảng IPA để “đánh vần” cách đọc. Một từ tiếng Anh thường có cách viết và cách đọc rất khác nhau. Ví dụ: Từ “cat” viết là c-a-t nhưng nhìn vào IPA bạn sẽ thấy nó được phiên âm là /kæt/.
1. Cấu trúc tổng quan của bảng IPA
Bảng IPA tiếng Anh chuẩn quốc tế gồm tổng cộng 44 âm, được chia làm hai phần rõ rệt bao gồm: 20 Nguyên âm (Vowels) và 24 Phụ âm (Consonants). Để đạt hiệu quả cao nhất, người học nên tập trung điều chỉnh khẩu hình miệng và luyện tập lặp đi lặp lại theo từng nhóm âm dưới đây.
2. Chi tiết 12 Nguyên Âm Đơn (Monophthongs)
Nguyên âm đơn được chia thành các cặp âm ngắn (đọc dứt khoát) và âm dài (kéo dài hơi, ký hiệu có dấu hai chấm /:/).
Cặp âm /i:/ và /ɪ/
/i:/
see /si:/
/ɪ/
sit /sɪt/
Cặp âm /u:/ và /ʊ/
/u:/
too /tu:/
/ʊ/
good /ɡʊd/
Cặp âm /ɔ:/ và /ɒ/
/ɔ:/
door /dɔ:/
/ɒ/
not /nɒt/
Cặp âm /ɑ:/ và /ʌ/
/ɑ:/
far /fɑ:/
/ʌ/
cup /kʌp/
Cặp âm /3:/ và /ə/
/3:/
bird /b3:d/
/ə/
ago /əˈɡoʊ/
Cặp âm /æ/ và /e/
/æ/
cat /kæt/
/e/
bed /bed/
3. Chi tiết 8 Nguyên Âm Đôi (Diphthongs)
Nguyên âm đôi được tạo thành bằng cách kết hợp 2 nguyên âm đơn lại với nhau. Khi đọc, bạn hãy lướt mượt mà từ âm đầu sang âm sau.
/ɪə/
here /hɪə/
/eə/
hair /heə/
/ʊə/
tour /tʊə/
/eɪ/
day /eɪ/
/aɪ/
fine /faɪn/
/ɔɪ/
boy /bɔɪ/
/oʊ/
go /ɡoʊ/
/aʊ/
now /naʊ/
4. Chi tiết 24 Phụ Âm (Consonants)
Khi luyện phụ âm, điều cốt lõi cho người mất gốc là phân biệt rõ: Âm vô thanh (chỉ bật hơi mát, không rung cổ họng) và Âm hữu thanh (phát ra tiếng, làm rung cổ họng).
Mẹo kiểm tra nhanh: Hãy đặt ngón tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu thấy cổ họng có độ rung, đó là âm hữu thanh. Ngược lại chỉ có gió bật ra là âm vô thanh.
Các cặp phụ âm Vô thanh – Hữu thanh điển hình
/p/
pen (Vô thanh)
/b/
bad (Hữu thanh)
/t/
tea (Vô thanh)
/d/
dog (Hữu thanh)
/k/
cat (Vô thanh)
/g/
go (Hữu thanh)
/f/
fly (Vô thanh)
/v/
video (Hữu thanh)
/s/
see (Vô thanh)
/z/
zoo (Hữu thanh)
/tʃ/
chin (Vô thanh)
/dʒ/
juice (Hữu thanh)
/θ/
think (Vô thanh)
/ð/
this (Hữu thanh)
/ʃ/
show (Vô thanh)
/ʒ/
vision (Hữu thanh)
Các phụ âm đơn lẻ còn lại
/h/
hat
/m/
man
/n/
now
/ŋ/
sing
/l/
leg
/r/
red
/w/
wet
/j/
yes
5. Lộ trình 3 bước chinh phục IPA cho người mới bắt đầu
Nếu bạn xuất phát từ con số 0, việc nhồi nhét cả 44 âm một lúc sẽ rất dễ nản. Hãy chia nhỏ mục tiêu theo lộ trình bài bản sau:
Bước 1 – Luyện theo cặp âm (Ngày 1 – 15): Tập trung giải quyết triệt để các cặp âm dễ gây nhầm lẫn như /i:/ và /ɪ/, /u:/ và /ʊ/. Học cách điều khiển cơ môi và độ mở của miệng.
Bước 2 – Chú ý âm đuôi Ending Sounds (Ngày 16 – 30): Người Việt cực kỳ hay quên phát âm cuối (như /s/, /t/, /d/, /k/). Khi tra từ điển, bạn hãy tập bật rõ các âm đuôi này để tạo thói quen nói tiếng Anh tự nhiên.
Bước 3 – Tra và đọc thành tiếng (Mỗi ngày): Hãy tận dụng các từ điển trực tuyến lớn. Khi gặp từ mới, khoan hãy bấm nghe máy, hãy nhìn vào phần ký tự IPA rồi tự đánh vần đọc to, sau đó mới bấm loa để kiểm tra kết quả.
Bạn Muốn Lấy Lại Căn Bản Tiếng Anh Nhanh Nhất?
Tải ngay trọn bộ tài liệu PDF hướng dẫn chi tiết khẩu hình 44 âm IPA cùng bài tập thực hành độc quyền hoàn toàn miễn phí!
Mất gốc, học lâu năm nhưng không giao tiếp được, hay hoang mang không biết mình đang ở band điểm IELTS nào? Thực hiện Bài Test Kiểm Tra Trình Độ Tiếng Anh này là bước đi đầu tiên giúp bạn định vị chính xác lỗ hổng kiến thức, từ đó thiết lập mục tiêu bứt phá phản xạ và chinh phục tấm bằng IELTS 6.5 một cách dễ dàng.
CẤU TRÚC BÀI KIỂM TRA TIẾNG ANH
IELTS LISTENING PRACTICE TEST
Kết Quả Bài Làm Listening
Số câu đúng của bạn: 0 / 15
Đáp án chi tiết đã được hiển thị màu xanh trực tiếp bên cạnh từng câu hỏi!
IELTS READING COMPREHENSIVE TEST
Kết Quả Phần Thi Reading
Điểm của bạn: 0 / 15
BẢNG QUY ĐỔI TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH
Đối chiếu số câu đúng để xác định Band điểm và cấp độ của bạn trên thang đo quốc tế
Số câu đúng
IELTS quy đổi
Khung CEFR
Đánh giá năng lực & Khuyến nghị
14 – 15 câu
6.5 – 7.0
B2 / C1
Vững vàng: Nền tảng từ vựng và ngữ pháp rất tốt. Nghe bắt từ khóa nhanh, đọc hiểu sâu sắc ý tác giả. Sẵn sàng bứt phá các kỹ năng chủ động (Speaking/Writing).
11 – 13 câu
5.5 – 6.0
B2
Khá: Hiểu được ngữ cảnh chung tốt nhưng dễ bị bẫy ở câu hỏi phức tạp. Cần nâng cấp kỹ thuật Paraphrase (đồng nghĩa) và làm quen chuyên sâu với IELTS.
7 – 10 câu
4.5 – 5.0
B1
Trung bình: Có phản xạ cơ bản nhưng vốn từ chưa sâu, còn đoán mò nhiều. Cần tập trung củng cố lại ngữ pháp cốt lõi và học kỹ thuật Skimming/Scanning chuẩn.
4 – 6 câu
3.5 – 4.0
A2
Yếu: Gặp khó khăn lớn khi nghe đoạn hội thoại dài hoặc đọc bài nhiều thuật ngữ. Cần tập trung tích lũy từ vựng theo chủ đề căn bản trước khi luyện đề.
0 – 3 câu
< 3.5
A1
Mất gốc: Cần bắt đầu lại từ đầu với lộ trình lấy lại căn bản (Starter), tập trung chuẩn hóa phát âm và các cấu trúc giao tiếp thông dụng nhất.
GỢI Ý LỘ TRÌNH KHÓA HỌC TẠI FACE 2 FACE ENGLISH
Từ 0 – 6 câu:
Bạn đang ở mức Mất gốc hoặc Bập bẹ/Cơ bản. Phù hợp nhất với Khóa Tiếng Anh Giao Tiếp Toàn Diện. Khóa học tập trung lấy lại gốc rễ, chỉnh sửa phát âm chuẩn, bẻ gãy nỗi sợ nói và xây dựng phản xạ giao tiếp tự tin từ những tình huống đời sống hàng ngày.
Từ 7 – 10 câu:
Bạn đã có nền cơ bản nhưng chưa vững tư duy học thuật. Phù hợp gia nhập Khóa IELTS Foundation (Đầu ra 4.5). Khóa học giúp củng cố ngữ pháp chuyên sâu, mở rộng từ vựng theo chủ đề IELTS và làm quen trọn vẹn phương pháp xử lý 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Từ 11 – 13 câu:
Năng lực ở mức Khá, có khả năng xử lý bài đọc nghe thông thường. Bạn nên chọn Khóa IELTS Builder (Đầu ra 5.5) để tập trung nâng cấp kỹ thuật nâng cao như Paraphrasing, Skimming & Scanning tốc độ cao, đồng thời xây dựng bộ template nâng band cho Speaking và Writing Task 1 & 2.
Từ 14 – 15 câu:
Chúc mừng bạn đã sở hữu mức tư duy ngôn ngữ xuất sắc! Bạn đủ điều kiện tham gia trực tiếp vào Lớp IELTS Advanced (Bứt phá mục tiêu 6.5 – 7.0+) để mài dũa sâu về chiến thuật phòng thi và tối ưu hóa điểm số.
Hãy chụp màn hình kết quả này và gửi ngay cho Fanpage FACE 2 FACE ENGLISH để nhận tư vấn lộ trình chi tiết và ưu đãi học phí tốt nhất!